Chủ nhà tiếng Trung là gì?
"chủ nhà" trong tiếng Trung là 房东 (danh từ), 东道主 (danh từ), 东道 (danh từ).
房东 Danh từ
Hán Việt: PHÒNG ĐÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhà
东道主 Danh từ
Hán Việt: ĐÔNG ĐẠO CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhà
东道 Danh từ
Hán Việt: ĐÔNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhà
家主 Danh từ
Hán Việt: GIA CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủ nhà tiếng Trung là gì?
"chủ nhà" trong tiếng Trung là 房东 (danh từ), 东道主 (danh từ), 东道 (danh từ).