TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東

Âm Hán Việt ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: đông, cô

东 nghĩa là phía đông, đông, chủ nhà.

Nghĩa của 东

dōng

ĐÔNGphồn thể 東
  1. Phía đông; đông; hướng đông
    • 廣東Quảng Đông
  2. Chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
  3. Địa chủ

Dōng

ĐÔNGphồn thể 東tên riêng
  1. họ Họ Dōng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 东

Trái nghĩa

Từ ghép có 东

Thành ngữ có 东

  • 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
  • 东张西望 — Nhìn tứ phía
  • 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
  • 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
  • 东拉西扯 — Nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc
  • 付之东流 — Trôi theo dòng nước (thành ngữ); mất mát không thể cứu vãn
  • 东奔西走 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  • 东奔西跑 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  • 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
  • 各奔东西 — Đi những con đường riêng
  • 东窗事发 — Bị lộ
  • 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
  • 东拼西凑 — Tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
  • 借东风 — Mượn gió đông
  • 福如东海 — Chúc cho niềm vui của bạn bao la như biển Đông
  • 东兔西乌 — Nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc
  • 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
  • 东掩西遮 — Che đậy sự thật mọi phía
  • 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
  • 东鳞西爪 — Vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây

Câu ví dụ với 东

  • 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

东 nghĩa là gì?

东 (dōng, dōng) nghĩa là phía đông, đông, chủ nhà.

东 đọc thế nào?

东 đọc là dōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东 là gì?

Âm Hán Việt của 东 là "đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.