东
Phồn thể: 東
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东 nghĩa là phía đông, đông, chủ nhà.
Nghĩa của 东
dōng
ĐÔNGphồn thể 東- Phía đông; đông; hướng đông
- 廣東Quảng Đông
- Chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
- Địa chủ
Dōng
ĐÔNGphồn thể 東tên riêng- họ Họ Dōng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 东
Trái nghĩa
Từ ghép có 东
Thành ngữ có 东
- 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
- 东张西望 — Nhìn tứ phía
- 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
- 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
- 东拉西扯 — Nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc
- 付之东流 — Trôi theo dòng nước (thành ngữ); mất mát không thể cứu vãn
- 东奔西走 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- 东奔西跑 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 各奔东西 — Đi những con đường riêng
- 东窗事发 — Bị lộ
- 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
- 东拼西凑 — Tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
- 借东风 — Mượn gió đông
- 福如东海 — Chúc cho niềm vui của bạn bao la như biển Đông
- 东兔西乌 — Nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc
- 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 东掩西遮 — Che đậy sự thật mọi phía
- 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
- 东鳞西爪 — Vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
Câu ví dụ với 东
- 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
东 nghĩa là gì?
东 (dōng, dōng) nghĩa là phía đông, đông, chủ nhà.
东 đọc thế nào?
东 đọc là dōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 东 là gì?
Âm Hán Việt của 东 là "đông".