Chuẩn mực tiếng Trung là gì?
"chuẩn mực" trong tiếng Trung là 标准 (danh từ), 规范 (danh từ), 准则 (danh từ).
标准 Danh từ
Hán Việt: TIÊU CHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
规范 Danh từ
Hán Việt: QUY PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn mực
准则 Danh từ
Hán Việt: CHUẨN TẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn mực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn mực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuẩn mực tiếng Trung là gì?
"chuẩn mực" trong tiếng Trung là 标准 (danh từ), 规范 (danh từ), 准则 (danh từ).