Chuyển động tiếng Trung là gì?
"chuyển động" trong tiếng Trung là 运动 (động từ), 移动 (tính từ), 动作 (danh từ).
运动 Động từ
Hán Việt: VẬN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động
移动 Tính từ
Hán Việt: DI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động
动作 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động; cử động; hành động (LT:个 (gè))
动态 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động
动静 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG TĨNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển động tiếng Trung là gì?
"chuyển động" trong tiếng Trung là 运动 (động từ), 移动 (tính từ), 动作 (danh từ).