Dương vật tiếng Trung là gì?
"dương vật" trong tiếng Trung là 阴茎 (danh từ).
阴茎 Danh từ
Hán Việt: ÂM HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dương vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 屌diǎoDanh từ · Dương vật
- 丁丁dīngdīngPhó từ · Dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 鸡鸡 (jījī))
- 屪liáoDanh từ · Dương vật
- 小鸡鸡xiǎojījīDanh từ · Dương vật (từ trẻ em)
- 鸟diǎoDanh từ · Dương vật
- 鞭biānDương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)
- 老二lǎo'èrDanh từ · Dương vật
- 小鸟xiǎoniǎoDanh từ · Dương vật (cách nói cho trẻ em)
- 锤子chuíziDanh từ · Dương vật
- 鸡巴jībaDanh từ · Dương vật (tục)
- 小弟弟xiǎodìdiDanh từ · Dương vật
Câu hỏi thường gặp
Dương vật tiếng Trung là gì?
"dương vật" trong tiếng Trung là 阴茎 (danh từ).