Dấu tiếng Trung là gì?
"dấu" trong tiếng Trung là 符号 (danh từ), 记号 (danh từ).
符号 Danh từ
Hán Việt: PHÙ HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký hiệu; dấu; biểu tượng
记号 Danh từ
Hán Việt: KÝ HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu tiếng Trung là gì?
"dấu" trong tiếng Trung là 符号 (danh từ), 记号 (danh từ).