Dễ dàng tiếng Trung là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Trung là 容易 (tính từ), 简单 (tính từ), 轻而易举 (cụm từ).
容易 Tính từ
Hán Việt: DUNG DỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng; đơn giản
简单 Tính từ
Hán Việt: GIẢN ĐƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản; không phức tạp; dễ dàng
- 你觉得我的工作简单吗? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?
轻而易举 Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng
Xem đầy đủ từ "轻而易举": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
轻易 Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng; đơn giản
动辄 Phó từ
Hán Việt: ĐỘNG TRIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng
掞
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ dàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ dàng tiếng Trung là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Trung là 容易 (tính từ), 简单 (tính từ), 轻而易举 (cụm từ).