Gái mại dâm tiếng Trung là gì?
"gái mại dâm" trong tiếng Trung là 妓女 (danh từ), 妓, 婊.
妓女 Danh từ
Hán Việt: KỸ NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái mại dâm; gái điếm; kỹ nữ; gái bán thân; phò; gái cave; gái làng chơi
妓
Hán Việt: KỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái mại dâm
婊
Hán Việt: BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái mại dâm
娼 Định nghĩa
Hán Việt: XƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái mại dâm
娼妓 Danh từ
Hán Việt: XƯỚNG KỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái mại dâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái mại dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái mại dâm tiếng Trung là gì?
"gái mại dâm" trong tiếng Trung là 妓女 (danh từ), 妓, 婊.