Giáo dục tiếng Trung là gì?
"giáo dục" trong tiếng Trung là 教育 (danh từ), 教养 (động từ).
教育 Danh từ
Hán Việt: GIÁO DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo dục
- 如果你认为教育是昂贵的, 那么你等著看无知让你付出的代价。 Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền.
教养 Động từ
Hán Việt: GIÁO DƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáo dục tiếng Trung là gì?
"giáo dục" trong tiếng Trung là 教育 (danh từ), 教养 (động từ).