TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giao tiếp tiếng Trung là gì?

"giao tiếp" trong tiếng Trung là 交际 (động từ).

交际 Động từ

jiāojìHán Việt: GIAO TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao tiếp

Xem đầy đủ từ "交际": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao tiếp tiếng Trung là gì?

"giao tiếp" trong tiếng Trung là 交际 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.