TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hình dáng tiếng Trung là gì?

"hình dáng" trong tiếng Trung là 形状 (danh từ), 外貌 (danh từ), 形体 (danh từ).

形状 Danh từ

xíngzhuàngHán Việt: HÌNH TRẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dạng; hình dáng

Xem đầy đủ từ "形状": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

外貌 Danh từ

wàimàoHán Việt: NGOẠI MẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dáng

Xem đầy đủ từ "外貌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

形体 Danh từ

xíngtǐHán Việt: HÌNH THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dáng

Xem đầy đủ từ "形体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình dáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình dáng tiếng Trung là gì?

"hình dáng" trong tiếng Trung là 形状 (danh từ), 外貌 (danh từ), 形体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.