TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

态

tài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 態

Âm Hán Việt THÁI
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thái

态 nghĩa là hình thức kết hợp, diện mạo.

Nghĩa của 态

tài

THÁIphồn thể 態
  1. Hình thức kết hợp
  2. Diện mạo
  3. Hình dáng
  4. Hình thức
  5. Trạng thái
  6. Thái độ
  7. ngữ pháp Thể

Từ ghép có 态

Thành ngữ có 态

  • 千姿百态 — Có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
  • 一反常态 — Thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
  • 世态炎凉 — Sự đời ấm lạnh
  • 故态复萌 — Trở lại thói quen cũ
  • 狂奴故态 — Bảo thủ không thay đổi
  • 姿态婀娜 — Dáng vẻ yêu kiều
  • 百姿千态 — Trong nhiều tư thế và biểu cảm khác nhau

Câu hỏi thường gặp

态 nghĩa là gì?

态 (tài) nghĩa là hình thức kết hợp, diện mạo.

态 đọc thế nào?

态 đọc là tài (pinyin).

Âm Hán Việt của 态 là gì?

Âm Hán Việt của 态 là "thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.