Hình dạng tiếng Trung là gì?
"hình dạng" trong tiếng Trung là 形状 (danh từ), 形态 (danh từ), 形.
形状 Danh từ
Hán Việt: HÌNH TRẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình dạng; hình dáng
形态 Danh từ
Hán Việt: HÌNH THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình dạng
形
Hán Việt: HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, hình dạng
状
Hán Việt: TRẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình dạng, tình trạng
侀
Hán Việt: HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình dạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình dạng tiếng Trung là gì?
"hình dạng" trong tiếng Trung là 形状 (danh từ), 形态 (danh từ), 形.