TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hứng thú tiếng Trung là gì?

"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣 (danh từ), 趣味 (danh từ).

兴趣 Danh từ

xìngqùHán Việt: HỨNG THÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứng thú (mong muốn biết về gì đó)

  • 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "兴趣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

趣味 Danh từ

qùwèiHán Việt: THÚ VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui; hứng thú; thích thú

Xem đầy đủ từ "趣味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứng thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứng thú tiếng Trung là gì?

"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣 (danh từ), 趣味 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.