Hứng thú tiếng Trung là gì?
"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣 (danh từ), 趣味 (danh từ).
兴趣 Danh từ
Hán Việt: HỨNG THÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
- 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
趣味 Danh từ
Hán Việt: THÚ VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui; hứng thú; thích thú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứng thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hứng thú tiếng Trung là gì?
"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣 (danh từ), 趣味 (danh từ).