Không được tiếng Trung là gì?
"không được" trong tiếng Trung là 不要 (động từ), 不行 (tính từ), 不成 (động từ).
不要 Động từ
Hán Việt: BẤT YẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đừng!; không được
不行 Tính từ
Hán Việt: BẤT HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không được
- 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
不成 Động từ
Hán Việt: BẤT THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không được
不容 Động từ
Hán Việt: BẤT DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không được
不可 Động từ
Hán Việt: BẤT KHẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể; không nên; không được
不得 Động từ
Hán Việt: BẤT ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không được tiếng Trung là gì?
"không được" trong tiếng Trung là 不要 (động từ), 不行 (tính từ), 不成 (động từ).