不得
giọng máy của trình duyệt
不得 nghĩa là không được, không thể.
Nghĩa của 不得
bùdé
BẤT ĐẮCĐộng từ- Không được
- Không thể
- Không được phép
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不得
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不得
Thành ngữ có 不得
- 迫不得已 — Không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
- 哭笑不得 — Không biết nên khóc hay cười
- 不得而知 — Không biết
- 求之不得 — Tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm
- 怨不得 — Không thể trách
- 万不得已 — Chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng
- 不得人心 — Không được lòng dân
- 进退不得 — Không thể tiến hoặc lui (thành ngữ); không có chỗ xoay xở
Câu ví dụ với 不得
- 吃大锅饭讲不得什么滋味。 Chīdàguōfàn jiǎng bùdé shénme zīwèi.Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.Tatoeba #3709221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不得 nghĩa là gì?
不得 (bùdé) nghĩa là không được, không thể.
不得 đọc thế nào?
不得 đọc là bùdé (pinyin).
Âm Hán Việt của 不得 là gì?
Âm Hán Việt của 不得 là "bất đắc".