Không hiệu quả tiếng Trung là gì?
"không hiệu quả" trong tiếng Trung là 失效 (động từ), 不灵, 行不通 (động từ).
失效 Động từ
Hán Việt: THẤT HIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không hiệu quả
不灵
Hán Việt: BẤT LINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không hiệu quả
行不通 Động từ
Hán Việt: HÀNH BẤT THÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không hiệu quả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không hiệu quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 低效dīxiàoTính từ · Không hiệu quả
- 不行bùxíngTính từ · Không hiệu quả
- 无效wúxiàoĐộng từ · Không hiệu quả
- 无所作为wúsuǒzuòwéiCụm từ · Không hiệu quả
- 含含糊糊hánhánhúhúTính từ · Không hiệu quả
- 缺位quēwèiĐộng từ · Không đạt yêu cầu; không hiệu quả
- 瘝guānKhông hiệu quả
- 隔靴搔痒géxuēsāoyǎngCụm từ · Không hiệu quả
- 吃不开chībukāiTính từ · Không hiệu quả
Câu hỏi thường gặp
Không hiệu quả tiếng Trung là gì?
"không hiệu quả" trong tiếng Trung là 失效 (động từ), 不灵, 行不通 (động từ).