Kinh nghiệm tiếng Trung là gì?
"kinh nghiệm" trong tiếng Trung là 经验 (danh từ), 经历 (động từ).
经验 Danh từ
Hán Việt: KINH NGHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh nghiệm
- 你有工作经验吗? Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?
经历 Động từ
Hán Việt: KINH LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh nghiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh nghiệm tiếng Trung là gì?
"kinh nghiệm" trong tiếng Trung là 经验 (danh từ), 经历 (động từ).