TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm việc chăm chỉ tiếng Trung là gì?

"làm việc chăm chỉ" trong tiếng Trung là 操劳 (động từ), 卖力 (động từ), 实干 (động từ).

操劳 Động từ

cāoláoHán Việt: THAO LAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc chăm chỉ

Xem đầy đủ từ "操劳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

卖力 Động từ

màilìHán Việt: MẠI LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc chăm chỉ

Xem đầy đủ từ "卖力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

实干 Động từ

shígànHán Việt: THỰC CÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc chăm chỉ

Xem đầy đủ từ "实干": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm việc chăm chỉ tiếng Trung là gì?

"làm việc chăm chỉ" trong tiếng Trung là 操劳 (động từ), 卖力 (động từ), 实干 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.