Lôi kéo tiếng Trung là gì?
"lôi kéo" trong tiếng Trung là 拉拢 (động từ).
拉拢 Động từ
Hán Việt: LẠP LŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lôi kéo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lôi kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lôi kéo tiếng Trung là gì?
"lôi kéo" trong tiếng Trung là 拉拢 (động từ).