TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诱

yòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誘

Âm Hán Việt DỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dụ

诱 nghĩa là dụ dỗ, lôi kéo.

Nghĩa của 诱

yòu

DỤphồn thể 誘
  1. văn học Dụ dỗ; lôi kéo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 诱

Thành ngữ có 诱

  • 循循善诱 — Dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống
  • 威逼利诱 — Vừa đe dọa vừa hứa hẹn

Câu hỏi thường gặp

诱 nghĩa là gì?

诱 (yòu) nghĩa là dụ dỗ, lôi kéo.

诱 đọc thế nào?

诱 đọc là yòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 诱 là gì?

Âm Hán Việt của 诱 là "dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.