Lưu loát tiếng Trung là gì?
"lưu loát" trong tiếng Trung là 流利 (tính từ), 出口成章 (cụm từ).
流利 Tính từ
Hán Việt: LƯU LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu loát
出口成章 Cụm từ
Hán Việt: XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu loát
Xem đầy đủ từ "出口成章": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu loát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu loát tiếng Trung là gì?
"lưu loát" trong tiếng Trung là 流利 (tính từ), 出口成章 (cụm từ).