TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lẩm bẩm tiếng Trung là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Trung là 嘀咕 (động từ).

嘀咕 Động từ

dígu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm

Xem đầy đủ từ "嘀咕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩm bẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lẩm bẩm tiếng Trung là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Trung là 嘀咕 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.