Lắng xuống tiếng Trung là gì?
"lắng xuống" trong tiếng Trung là 消 (động từ), 平息 (động từ).
消 Động từ
Hán Việt: TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm bớt; lắng xuống
平息 Động từ
Hán Việt: BÌNH TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắng xuống; dịu đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắng xuống tiếng Trung là gì?
"lắng xuống" trong tiếng Trung là 消 (động từ), 平息 (động từ).