Liên minh tiếng Trung là gì?
"liên minh" trong tiếng Trung là 联盟 (danh từ), 同盟 (động từ).
联盟 Danh từ
Hán Việt: LIÊN MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên minh
同盟 Động từ
Hán Việt: ĐỒNG MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liên minh tiếng Trung là gì?
"liên minh" trong tiếng Trung là 联盟 (danh từ), 同盟 (động từ).