TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

会

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 會

Âm Hán Việt HỘI
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱人云,⿱亼𠫔 Mọi âm Hán Việt của chữ: hội, cối

会 nghĩa là biết, có thể, sẽ.

Nghĩa của 会

huì

HỘIphồn thể 會
  1. Biết (làm gì), có thể
  2. Sẽ
  3. Cuộc họp, hội
  4. Có thể; có kỹ năng; biết cách
  5. Có khả năng; chắc chắn
  6. Gặp gỡ; tụ họp
  7. Cuộc họp; buổi tụ họp
  8. hậu tố Liên minh; nhóm; hiệp hội
  9. dạng kết hợp Một lúc (cách phát âm Đài Loan huǐ)

kuài

HỘIphồn thể 會
  1. Cân đối tài khoản
  2. Kế toán
  3. Nhân viên kế toán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 会

Đồng nghĩa

Từ ghép có 会

Thành ngữ có 会

  • 后会有期 — Tôi chắc chắn chúng ta sẽ gặp lại nhau một ngày nào đó.
  • 聚精会神 — Tập trung tinh thần
  • 心领神会 — Hiểu một cách thầm lặng
  • 能说会道 — Nói rất giỏi (thành ngữ); tài ăn nói
  • 牵强附会 — So sánh hoặc diễn giải không liên quan
  • 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
  • 穿凿附会 — Đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
  • 文山会海 — Văn bản chất đống và họp hành liên miên
  • 适逢其会 — Tình cờ ở đúng nơi đúng lúc

Câu ví dụ với 会

  • 去你的!你就会这一句。 Ghét anh! Anh chỉ biết nói mỗi câu ý thôi àTatoeba #3709257
  • 有一天你会忘了我。 Một ngày nào đó, bạn sẽ quên tôi.Tatoeba #334164
  • 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.Tatoeba #3565111
  • 他今天不见得会来。 Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.Tatoeba #3709348
  • 我很快就会回来。 Con sẽ trở về sớm.Tatoeba #9
  • 你怎么会不知道? Tại sao bạn lại có thể không biết được?Tatoeba #334830
  • 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #1019299
  • 我已经会英语了。 Tôi đã biết tiếng Anh rồi.Tatoeba #3526253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

会 nghĩa là gì?

会 (huì, kuài) nghĩa là biết, có thể, sẽ.

会 đọc thế nào?

会 đọc là huì (pinyin).

Âm Hán Việt của 会 là gì?

Âm Hán Việt của 会 là "hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.