会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 會
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱人云,⿱亼𠫔 Mọi âm Hán Việt của chữ: hội, cối
会 nghĩa là biết, có thể, sẽ.
Nghĩa của 会
huì
HỘIphồn thể 會- Biết (làm gì), có thể
- Sẽ
- Cuộc họp, hội
- Có thể; có kỹ năng; biết cách
- Có khả năng; chắc chắn
- Gặp gỡ; tụ họp
- Cuộc họp; buổi tụ họp
- hậu tố Liên minh; nhóm; hiệp hội
- dạng kết hợp Một lúc (cách phát âm Đài Loan huǐ)
kuài
HỘIphồn thể 會- Cân đối tài khoản
- Kế toán
- Nhân viên kế toán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 会
Đồng nghĩa
Từ ghép có 会
Thành ngữ có 会
- 后会有期 — Tôi chắc chắn chúng ta sẽ gặp lại nhau một ngày nào đó.
- 聚精会神 — Tập trung tinh thần
- 心领神会 — Hiểu một cách thầm lặng
- 能说会道 — Nói rất giỏi (thành ngữ); tài ăn nói
- 牵强附会 — So sánh hoặc diễn giải không liên quan
- 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
- 穿凿附会 — Đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
- 文山会海 — Văn bản chất đống và họp hành liên miên
- 适逢其会 — Tình cờ ở đúng nơi đúng lúc
Câu ví dụ với 会
- 去你的!你就会这一句。 Ghét anh! Anh chỉ biết nói mỗi câu ý thôi àTatoeba #3709257
- 有一天你会忘了我。 Một ngày nào đó, bạn sẽ quên tôi.Tatoeba #334164
- 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.Tatoeba #3565111
- 他今天不见得会来。 Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.Tatoeba #3709348
- 我很快就会回来。 Con sẽ trở về sớm.Tatoeba #9
- 你怎么会不知道? Tại sao bạn lại có thể không biết được?Tatoeba #334830
- 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #1019299
- 我已经会英语了。 Tôi đã biết tiếng Anh rồi.Tatoeba #3526253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
会 nghĩa là gì?
会 (huì, kuài) nghĩa là biết, có thể, sẽ.
会 đọc thế nào?
会 đọc là huì (pinyin).
Âm Hán Việt của 会 là gì?
Âm Hán Việt của 会 là "hội".