Mất kiểm soát tiếng Trung là gì?
"mất kiểm soát" trong tiếng Trung là 失控 (động từ).
失控 Động từ
Hán Việt: THẤT KHỐNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mất kiểm soát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất kiểm soát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất kiểm soát tiếng Trung là gì?
"mất kiểm soát" trong tiếng Trung là 失控 (động từ).