TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mất trật tự tiếng Trung là gì?

"mất trật tự" trong tiếng Trung là 乱七八糟 (cụm từ), 无序 (tính từ).

乱七八糟 Cụm từ

luànqībāzāoHán Việt: LOẠN THẤT BÁT TAO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn

Xem đầy đủ từ "乱七八糟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

无序 Tính từ

wúxùHán Việt: VÔ TỰ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mất trật tự

Xem đầy đủ từ "无序": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất trật tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất trật tự tiếng Trung là gì?

"mất trật tự" trong tiếng Trung là 乱七八糟 (cụm từ), 无序 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).