Mặt trăng tiếng Trung là gì?
"mặt trăng" trong tiếng Trung là 月亮 (danh từ), 月球 (tên riêng), 月 (danh từ).
月亮 Danh từ
Hán Việt: NGUYỆT LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trăng
- 月亮不会自己发光。 Mặt trăng tự nó không phát sáng.
月球 Tên riêng
Hán Việt: NGUYỆT CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trăng
- 明天他会在月球降落。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
- 明天,他将登上月球。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
月 Danh từ
Hán Việt: NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trăng
太阴 Tính từ
Hán Việt: THÁI ÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt Trăng (đặc biệt trong Đạo giáo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trăng tiếng Trung là gì?
"mặt trăng" trong tiếng Trung là 月亮 (danh từ), 月球 (tên riêng), 月 (danh từ).