Mời tiếng Trung là gì?
"mời" trong tiếng Trung là 请 (động từ), 邀请 (động từ), 征 (động từ).
请 Động từ
Hán Việt: THỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời
- 感谢你请我来参加派对。 Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
邀请 Động từ
Hán Việt: YÊU THỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời
- 我会拒绝他吃晚饭的邀请。 Tôi từ chối lời mời cơm tối của anh ấy.
- 她邀请我们去她的生日派对。 Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
征 Động từ
Hán Việt: TRƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời
讨 Động từ
Hán Việt: THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời
邀 Động từ
Hán Việt: YÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mời tiếng Trung là gì?
"mời" trong tiếng Trung là 请 (động từ), 邀请 (động từ), 征 (động từ).