讨
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 討
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thảo
讨 nghĩa là mời, gây ra.
Nghĩa của 讨
tǎo
THẢOphồn thể 討- Mời
- Gây ra
- Đòi hỏi hoặc yêu cầu
- Gửi quân đội để trấn áp
- Lên án hoặc kết tội
- Cưới (vợ)
- Thảo luận hoặc nghiên cứu
Từ ghép có 讨
Thành ngữ có 讨
- 讨价还价 — Mặc cả thương lượng
- 自讨苦吃 — Tự chuốc khổ
- 讨人喜欢 — Thu hút tình cảm của người khác
- 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 讨生活 — Kiếm sống chật vật
- 南征北讨 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
- 讨厌鬼 — Người đáng ghét
- 讨便宜 — Tìm kiếm món hời
- 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
- 讨人厌 — Khó ưa
- 讨好卖乖 — Lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời
- 诛暴讨逆 — Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)
Câu hỏi thường gặp
讨 nghĩa là gì?
讨 (tǎo) nghĩa là mời, gây ra.
讨 đọc thế nào?
讨 đọc là tǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 讨 là gì?
Âm Hán Việt của 讨 là "thảo".