约
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 約
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: ước, yêu
约 nghĩa là hẹn, mời.
Nghĩa của 约
yuē
ƯỚCphồn thể 約- Hẹn
- Mời
- Xấp xỉ
- Ước định
- Hiệp ước
- Tiết kiệm
- Hạn chế
- Rút gọn (phân số)
- Súc tích
yāo
ƯỚCphồn thể 約- Cân trong cân đĩa hoặc trên cân
Từ ghép có 约
Thành ngữ có 约
- 不约而同 — Cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trước
- 约定俗成 — Hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán
- 约法三章 — Thỏa thuận ba điều luật
- 勤俭节约 — Cần cù và tiết kiệm
- 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
- 风姿绰约 — Duyên dáng; đáng yêu
- 博文约礼 — Hăng hái theo đuổi tri thức, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc lễ nghi
- 词约指明 — Ngắn gọn nhưng rõ ràng
- 违信背约 — Vi phạm hợp đồng và lòng tin
- 隐约其辞 — Lời nói mập mờ
- 弃约背盟 — Hủy bỏ thỏa thuận
- 自奉俭约 — Sống tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp
约 nghĩa là gì?
约 (yuē, yāo) nghĩa là hẹn, mời.
约 đọc thế nào?
约 đọc là yuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 约 là gì?
Âm Hán Việt của 约 là "ước".