Nói chung tiếng Trung là gì?
"nói chung" trong tiếng Trung là 大体 (danh từ), 一般说来, 大抵 (phó từ).
大体 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
一般说来
Hán Việt: NHẤT BAN THUYẾT LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung
Xem đầy đủ từ "一般说来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
大抵 Phó từ
Hán Việt: ĐẠI ĐỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung
大凡 Phó từ
Hán Việt: ĐẠI PHÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung
总的来说 Phó từ
Hán Việt: TỔNG ĐÍCH LAI THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung
Xem đầy đủ từ "总的来说": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
一般来说 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT BAN LAI THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung
- 一般来说,男生跑得比女生快。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Xem đầy đủ từ "一般来说": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói chung tiếng Trung là gì?
"nói chung" trong tiếng Trung là 大体 (danh từ), 一般说来, 大抵 (phó từ).