TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

率

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 玄 (huyền) · bộ số 95 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱⿻玄⿱丷八十,⿳亠⿲冫幺⿱丿丶十,⿳亠⿲𰀪幺⺀十 Mọi âm Hán Việt của chữ: suất, luật, súy, soát

率 nghĩa là tỉ lệ, tần suất.

Nghĩa của 率

lǜ

SUẤT
  1. Tỉ lệ
  2. Tần suất

shuài

SUẤT
  1. Dẫn dắt
  2. Chỉ huy
  3. Bộp chộp
  4. Vội vàng
  5. Thẳng thắn
  6. Thật thà
  7. Nói chung
  8. Thường thường

Từ ghép có 率

Thành ngữ có 率

  • 率兽食人 — Dẫn thú vật ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng: chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
  • 率由旧章 — Hành động theo quy tắc cũ
  • 草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
  • 率尔操觚 — Sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng

Câu hỏi thường gặp

率 nghĩa là gì?

率 (lǜ, shuài) nghĩa là tỉ lệ, tần suất.

率 đọc thế nào?

率 đọc là lǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 率 là gì?

Âm Hán Việt của 率 là "suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.