Nói chuyện tiếng Trung là gì?
"nói chuyện" trong tiếng Trung là 聊天 (động từ), 谈话 (động từ), 说话 (động từ).
聊天 Động từ
Hán Việt: LIÊU THIÊN giọng máy của trình duyệt
谈话 Động từ
Hán Việt: ĐÀM THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chuyện (với ai đó)
- 不要在课室内谈话。 Bạn đừng nói chuyện trong lớp.
- 跟一个只说“是”和“不是”的人很难继续谈话。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
说话 Động từ
Hán Việt: THUYẾT THOẠI giọng máy của trình duyệt
- 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
- 我发誓再也不跟她说话了。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.
对话 Danh từ
Hán Việt: ĐỐI THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chuyện (với ai đó)
- 和一个只说"是"与"否"的人维持一段对话是很难的。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
通话 Động từ
Hán Việt: THÔNG THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chuyện
搭话 Động từ
Hán Việt: ĐÁP THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chuyện
- 在公车上,一位陌生人跟我搭话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói chuyện tiếng Trung là gì?
"nói chuyện" trong tiếng Trung là 聊天 (động từ), 谈话 (động từ), 说话 (động từ).