Nới lỏng tiếng Trung là gì?
"nới lỏng" trong tiếng Trung là 放松 (động từ), 放宽 (động từ), 疏松 (tính từ).
放松 Động từ
Hán Việt: PHÓNG TÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
放宽 Động từ
Hán Việt: PHÓNG KHOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nới lỏng (quy tắc)
疏松 Tính từ
Hán Việt: SƠ TÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nới lỏng
闿
Hán Việt: KHẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nới lỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nới lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nới lỏng tiếng Trung là gì?
"nới lỏng" trong tiếng Trung là 放松 (động từ), 放宽 (động từ), 疏松 (tính từ).