Nữa tiếng Trung là gì?
"nữa" trong tiếng Trung là 再 (phó từ), 还 (phó từ), 又 (phó từ).
再 Phó từ
Hán Việt: TÁI giọng máy của trình duyệt
- 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.
还 Phó từ
Hán Việt: HOÀN giọng máy của trình duyệt
- 你既然已经知道了,还问什么? Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?
又 Phó từ
Hán Việt: HỰU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữa
- 她既学越语又学英语。 Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữa tiếng Trung là gì?
"nữa" trong tiếng Trung là 再 (phó từ), 还 (phó từ), 又 (phó từ).