Nghiền nát tiếng Trung là gì?
"nghiền nát" trong tiếng Trung là 粉碎 (tính từ).
粉碎 Tính từ
Hán Việt: PHẤN TOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiền nát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 稀烂xīlànTính từ · Vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
- 砸碎zásuìNghiền nát
- 碾碎niǎnsuìĐộng từ · Nghiền nát
- 压碎yāsuìĐộng từ · Nghiền nát
- 捣烂dǎolànNghiền nát
- 揉碎róusuìNghiền nát
- 歼灭jiānmièĐộng từ · Nghiền nát
- 破败pòbàiTính từ · Nghiền nát (trong chiến đấu)
- 完胜wánshèngĐộng từ · Nghiền nát (đối thủ)
- 捣碎dǎosuìĐộng từ · Nghiền nát
Câu hỏi thường gặp
Nghiền nát tiếng Trung là gì?
"nghiền nát" trong tiếng Trung là 粉碎 (tính từ).