Nhìn lại tiếng Trung là gì?
"nhìn lại" trong tiếng Trung là 回顾 (động từ), 回首 (động từ).
回顾 Động từ
Hán Việt: HỒI CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn lại
回首 Động từ
Hán Việt: HỒI THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay đầu lại; nhìn lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn lại tiếng Trung là gì?
"nhìn lại" trong tiếng Trung là 回顾 (động từ), 回首 (động từ).