Nhảy vọt tiếng Trung là gì?
"nhảy vọt" trong tiếng Trung là 飞跃 (động từ), 跃进 (động từ).
飞跃 Động từ
Hán Việt: PHI DƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy vọt
跃进 Động từ
Hán Việt: DƯỢC TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy vọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy vọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy vọt tiếng Trung là gì?
"nhảy vọt" trong tiếng Trung là 飞跃 (động từ), 跃进 (động từ).