Những tiếng Trung là gì?
"những" trong tiếng Trung là 这些 (đại từ), 那些 (đại từ), 些 (lượng từ).
这些 Đại từ
Hán Việt: GIÁ TA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Những... này
- 这些蚕的吐丝量很大。 Lượng tơ nhả ra của những con tằm này rất lớn.
- 这些是图书馆的书。 Những cái này là sách của thư viện.
那些 Đại từ
Hán Việt: NA TA giọng máy của trình duyệt
些 Lượng từ
Hán Việt: TA giọng máy của trình duyệt
- 他对你说了些什么? Anh ấy nói những gì với chị?
这 Đại từ
Hán Việt: GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này; những...này; cái này; đây; kia; cái này; đây
此 Đại từ
Hán Việt: THỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này; những...này
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "những" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Những tiếng Trung là gì?
"những" trong tiếng Trung là 这些 (đại từ), 那些 (đại từ), 些 (lượng từ).