Phấn chấn tiếng Trung là gì?
"phấn chấn" trong tiếng Trung là 振奋 (tính từ), 振作 (tính từ).
振奋 Tính từ
Hán Việt: CHẤN PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn chấn
振作 Tính từ
Hán Việt: CHẤN TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn chấn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn chấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phấn chấn tiếng Trung là gì?
"phấn chấn" trong tiếng Trung là 振奋 (tính từ), 振作 (tính từ).