Phấn khích tiếng Trung là gì?
"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋 (tính từ).
兴奋 Tính từ
Hán Việt: HƯNG PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn khích
- 汤姆为什么兴奋? Sao Tom phấn khích thế?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phấn khích tiếng Trung là gì?
"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋 (tính từ).