TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phấn khích tiếng Trung là gì?

"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋 (tính từ).

兴奋 Tính từ

xīngfènHán Việt: HƯNG PHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn khích

  • 汤姆为什么兴奋? Sao Tom phấn khích thế?

Xem đầy đủ từ "兴奋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phấn khích tiếng Trung là gì?

"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.