TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phim tiếng Trung là gì?

"phim" trong tiếng Trung là 电影 (danh từ), 片子 (danh từ), 胶片 (danh từ).

电影 Danh từ

diànyǐngHán Việt: ĐIỆN ẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim; điện ảnh

  • 你看过那部电影吗? Anh đã xem phim ấy chưa ?
  • 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.

Xem đầy đủ từ "电影": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

片子 Danh từ

piānziHán Việt: PHIẾN TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim

Xem đầy đủ từ "片子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

胶片 Danh từ

jiāopiànHán Việt: GIAO PHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim (nhiếp ảnh)

Xem đầy đủ từ "胶片": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phim tiếng Trung là gì?

"phim" trong tiếng Trung là 电影 (danh từ), 片子 (danh từ), 胶片 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.