TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phong cảnh tiếng Trung là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Trung là 风景 (danh từ), 景色 (danh từ), 景.

风景 Danh từ

fēngjǐngHán Việt: PHONG CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh; cảnh quan

  • 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
  • 汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.

Xem đầy đủ từ "风景": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

景色 Danh từ

jǐngsèHán Việt: CẢNH SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh

Xem đầy đủ từ "景色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

景

jǐngHán Việt: CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh

Xem đầy đủ từ "景": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phong cảnh tiếng Trung là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Trung là 风景 (danh từ), 景色 (danh từ), 景.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.