Phong cảnh tiếng Trung là gì?
"phong cảnh" trong tiếng Trung là 风景 (danh từ), 景色 (danh từ), 景.
风景 Danh từ
Hán Việt: PHONG CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong cảnh; cảnh quan
- 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
- 汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
景色 Danh từ
Hán Việt: CẢNH SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong cảnh
景
Hán Việt: CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phong cảnh tiếng Trung là gì?
"phong cảnh" trong tiếng Trung là 风景 (danh từ), 景色 (danh từ), 景.