TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风景

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fēngjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風景

Âm Hán Việt PHONG CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

风景 nghĩa là phong cảnh, cảnh quan.

Nghĩa của 风景

fēngjǐng

PHONG CẢNHDanh từphồn thể 風景
  1. Phong cảnh; cảnh quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风景

Đồng nghĩa

Từ ghép có 风景

Thành ngữ có 风景

Câu ví dụ với 风景

  • 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795259
  • 汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8798309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

风景 nghĩa là gì?

风景 (fēngjǐng) nghĩa là phong cảnh, cảnh quan.

风景 đọc thế nào?

风景 đọc là fēngjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 风景 là gì?

Âm Hán Việt của 风景 là "phong cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.