风景
Phồn thể: 風景
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
风景 nghĩa là phong cảnh, cảnh quan.
Nghĩa của 风景
fēngjǐng
PHONG CẢNHDanh từphồn thể 風景- Phong cảnh; cảnh quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风景
Đồng nghĩa
Từ ghép có 风景
Thành ngữ có 风景
- 大杀风景 — Làm mất mỹ quan
Câu ví dụ với 风景
- 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795259
- 汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8798309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
风景 nghĩa là gì?
风景 (fēngjǐng) nghĩa là phong cảnh, cảnh quan.
风景 đọc thế nào?
风景 đọc là fēngjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 风景 là gì?
Âm Hán Việt của 风景 là "phong cảnh".