Quái vật tiếng Trung là gì?
"quái vật" trong tiếng Trung là 怪物 (danh từ), 妖怪 (danh từ), 魔头 (danh từ).
怪物 Danh từ
Hán Việt: QUÁI VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật
妖怪 Danh từ
Hán Việt: YÊU QUÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật
魔头 Danh từ
Hán Việt: MA ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật; ma quỷ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quái vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quái vật tiếng Trung là gì?
"quái vật" trong tiếng Trung là 怪物 (danh từ), 妖怪 (danh từ), 魔头 (danh từ).