Quét sạch tiếng Trung là gì?
"quét sạch" trong tiếng Trung là 横扫 (động từ).
横扫 Động từ
Hán Việt: HOÀNH TẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét sạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quét sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quét sạch tiếng Trung là gì?
"quét sạch" trong tiếng Trung là 横扫 (động từ).