荡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蕩, 盪
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãng, đảng, thang
荡 nghĩa là rửa, lãng phí.
Nghĩa của 荡
dàng
ĐÃNGphồn thể 蕩- Rửa
- Lãng phí
- Quét sạch
- Di chuyển
- Lắc lư
- Phóng đãng
- Ao
tàng
ĐÃNGphồn thể 盪- Biến thể của 烫 (tàng)
- Biến thể của 趟 (tàng)
dàng
ĐÃNGphồn thể 盪- Biến thể của 荡 (dàng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 荡
Thành ngữ có 荡
- 浩浩荡荡 — Hoành tráng; tráng lệ
- 荡然无存 — Xoá sổ hoàn toàn
- 倾家荡产 — Mất sạch gia sản
- 放荡不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
- 荡秋千 — Đu đưa (trên xích đu)
- 荡气回肠 — Đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)
- 回肠荡气 — Cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật)
- 胸怀坦荡 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
- 心荡神驰 — Bị cuốn hút
Câu hỏi thường gặp
荡 nghĩa là gì?
荡 (dàng, tàng) nghĩa là rửa, lãng phí.
荡 đọc thế nào?
荡 đọc là dàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 荡 là gì?
Âm Hán Việt của 荡 là "đãng".