Quê mùa tiếng Trung là gì?
"quê mùa" trong tiếng Trung là 鄙.
鄙
Hán Việt: BỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quê mùa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quê mùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quê mùa tiếng Trung là gì?
"quê mùa" trong tiếng Trung là 鄙.